foundation garment

/faun'deiʃn'gɑ:mənt/
Học thuật
Thân thiện
foundation garment

A woman selects a foundation garment from her dresser drawer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ lót định hình, đồ nịt: Một loại trang phục lót dành cho phụ nữ, được thiết kế để tạo hình, nâng đỡ hoặc làm mịn đường nét cơ thể, thường được mặc bên dưới quần áo bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A good foundation garment is essential for the smooth look of that evening gown. (Một chiếc đồ lót định hình tốt điều cần thiết để tạo vẻ ngoài mượt mà cho chiếc váy dạ hội đó.)
    • She bought a new foundation garment to wear under her wedding dress. ( ấy đã mua một bộ đồ nịt mới để mặc bên dưới váy cưới.)
    • Modern foundation garments are often more comfortable than the corsets of the past. (Các loại đồ lót định hình hiện đại thường thoải mái hơn những chiếc yếm nịt ngày xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structured foundation garment": đồ lót định hình cấu trúc ( gọng, khung hoặc lớp lót cứng cáp hơn để tạo hình rõ rệt).
    • The costume designer required a structured foundation garment to achieve the historical silhouette. (Nhà thiết kế trang phục yêu cầu một bộ đồ lót định hình cấu trúc để tạo ra hình dángthể theo phong cách lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Foundation (n, trong ngữ cảnh thời trang): thường dùng như cách nói ngắn gọn của "foundation garment".
    • She is wearing a seamless foundation. ( ấy đang mặc một loại đồ lót định hình không đường may.)
  • Shapewear (n): thuật ngữ hiện đại hơn, đồng nghĩa với "foundation garment", chỉ các loại đồ lót chức năng tạo dáng, định hình cơ thể.
    • This brand specializes in comfortable shapewear. (Thương hiệu này chuyên về các loại đồ lót định hình thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Corset: Yếm nịt, áo nịt ngực (một loại foundation garment cổ điển, thường gọng cứng).
  • Girdle: Đai nịt (thường để định hình vòng eo hông).
  • Body shaper: Đồ định hình cơ thể (cách gọi khác của shapewear).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "foundation garment")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "foundation garment")

foundation garment

A woman selects a foundation garment from her dresser drawer.

danh từ
  1. đồ nịt của phụ nữ (như yếm nịt...)

Từ đồng nghĩa